Bản dịch của từ 以观后效 trong tiếng Việt
以观后效
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
以观后效 (Thành ngữ)
【yǐ guān hòu xiào】
01
Dựa vào kết quả sau này để quyết định hình phạt hay đánh giá — tức là cho cơ hội rồi xem biểu hiện sau đó để xử lý (hạ nhẹ hình phạt rồi quan sát hậu quả).
后效:以后的效果。指将罪犯从轻处分,再看他以后的表现。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以观后效
yǐ
以
guān
观
hòu
后
xiào
效
Các từ liên quan
以一儆百
以一奉百
以一当十
后七子
后不僭先
后世
后丞
效业
效义
效仁
效仿
效伎
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
- Các biến thể:
- 𠙋, 已, 㠯, 㕥
- Hình thái radical:
- ⿲,𠄌,丶,人
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齮
蟻
䭲
叕
庡
扆
旖
苡
已
攲
倚
椅
㑒
仌
𠎜
僰
𠑴
𠉼
𠓞
𠎍
𠓫
𠓠
𠌕
𠍜
孔
𠄓
𠀌
𠑶
专
爻
勼
引
㓅
比
罓
𠘪
所以
可以
以后
以前
以为
以及
以便
以来
以上
加以
