Bản dịch của từ 以言徇物 trong tiếng Việt

以言徇物

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以言徇物 (Động từ)

yǐ yán xùn wù
01

Dùng lời nói không thật lòng để迎合 người khác; nói theo cho vừa lòng người ta (lươn lẹo, xu nịnh)

用违心的话语附和别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以言徇物

yán

xùn

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
言三语四
言下
言不二价
言不及义
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
物业
物主
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép