Bản dịch của từ 以誉为赏 trong tiếng Việt

以誉为赏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以誉为赏 (Tính từ)

yǐ yù wéi shǎng
01

Khen thưởng dựa theo danh tiếng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以誉为赏

wéi

shǎng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
为下
为丛驱雀
为主
为久
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép