Bản dịch của từ 以身殉职 trong tiếng Việt

以身殉职

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以身殉职 (Tính từ)

yǐ shēn xùn zhí
01

Hy sinh vì nhiệm vụ; chết vì công việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以身殉职

shēn

xùn

zhí

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
殉业
殉义
殉义忘生
殉义忘身
殉利
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép