Bản dịch của từ 以身许国 trong tiếng Việt

以身许国

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以身许国 (Thành ngữ)

yǐ shēn xǔ guó
01

Dâng thân cho nước

以自己的生命服务国家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以身许国

shēn

guó

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
许丁卯
许下
许与
许中
许久
国丈
国丧
国中之国
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép