Bản dịch của từ 以辞害意 trong tiếng Việt

以辞害意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以辞害意 (Tính từ)

yǐ cí hài yì
01

Vì câu chữ mà hiểu lầm; hiểu lầm do từ ngữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以辞害意

hài

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
意下
意不过
意业
意中
意中事
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép