Bản dịch của từ 以铢称镒 trong tiếng Việt

以铢称镒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以铢称镒 (Tính từ)

yǐ zhū chēng yì
01

So sánh cân không tương xứng, sức yếu thế kém.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以铢称镒

zhū

chēng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
称与
称临
称为
称举
称乐
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép