Bản dịch của từ 以锥刺地 trong tiếng Việt

以锥刺地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以锥刺地 (Tính từ)

yǐ zhuī cì dì
01

Kiến thức nông cạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以锥刺地

zhuī

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép