Bản dịch của từ 仪从 trong tiếng Việt

仪从

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪从 (Danh từ)

yí cóng
01

Lính canh, tùy tùng hộ vệ (những người đi theo để bảo vệ và phục vụ)

仪卫随从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪从

cóng

Các từ liên quan

仪举
仪仗
仪仗队
仪令
仪仪
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép