Bản dịch của từ 仪伞 trong tiếng Việt

仪伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪伞 (Danh từ)

yí sǎn
01

Loại ô đội để làm nghi thức, nghi trượng; ô dùng trong lễ nghi, diễu hành (tương tự ô nghi lễ)

指用为仪仗的伞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪伞

sǎn

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép