Bản dịch của từ 仪凤 trong tiếng Việt
仪凤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪凤 (Danh từ)
【yí fèng】
01
Tên một toà lầu trong cung đình thời Tấn (tên kiến trúc cung điện lịch sử)
2.晋宫中楼名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên cơ quan thời Nguyên quản lý nhạc công (dịch: Ty Nghệ nhạc), một đơn vị hành chính chuyên lo việc biểu diễn và quản lý âm nhạc cung đình
3.指元代管理乐工的机构仪凤司。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi khác của phượng hoàng (một loài chim thần thoại, biểu tượng vinh quang, thái bình), thường dùng trong văn cổ.
1.凤凰的别称。语本《书.益稷》:“箫韶九成,凤皇来仪。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên cổng thành ở Nam Kinh (một cổng thành cổ)
4.南京城门名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪凤
yí
仪
fèng
凤
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
