Bản dịch của từ 仪囊 trong tiếng Việt

仪囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪囊 (Danh từ)

yí náng
01

Túi đựng văn kiện lễ nghi thời Tùy: túi dùng bởi quan viên để nhận hoặc cất giữ tấu văn, thư từ và vật liên quan đến nghi lễ (Hán-Việt: nghi nang)

隋代御史中丞前,仪卫所执,接受弹章﹑诉辞的袋子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪囊

náng

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép