Bản dịch của từ 仪导 trong tiếng Việt
仪导
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪导 (Danh từ)
【yí dǎo】
01
Nghi thức dẫn đường; đội nghi trương mở đường (vật lễ nghi đi trước để chỉ đường, mở đường dẫn đoàn)
导引,开路的仪仗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪导
yí
仪
dǎo
导
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
导习
导产
导从
导仗
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
