Bản dịch của từ 仪床 trong tiếng Việt
仪床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪床 (Danh từ)
【yí chuáng】
01
Linh sàng; giường linh thiêng (chỉ vật dụng dùng trong tín ngưỡng, phong tục để đặt linh hồn hoặc dùng trong nghi lễ tâm linh)
犹言灵床。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪床
yí
仪
chuáng
床
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
