Bản dịch của từ 仪庙 trong tiếng Việt

仪庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪庙 (Danh từ)

yí miào
01

Miếu thờ tổ tiên, điện thờ trong hệ thống tôn miếu (tương tự: den thờ tổ tông, cung miếu)

宗庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪庙

miào

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép