Bản dịch của từ 仪态万千 trong tiếng Việt
仪态万千
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪态万千 (Tính từ)
【yí tài wàn qiān】
01
dáng điệu, vẻ thái phong thái rất đẹp và多变; hình dung người (nhất là phụ nữ) có tư thế, vẻ ngoài quyến rũ, phong thái muôn vẻ
仪态:姿态,容貌。形容容貌、姿态各方面都很美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪态万千
yí
仪
tài
态
wàn
万
qiān
千
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
态势
态度
态度测验
态浓
态状
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
千一虑
千丁
千万
千万买邻
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
