Bản dịch của từ 仪掾 trong tiếng Việt
仪掾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪掾 (Danh từ)
【yí yuàn】
01
Tổng gọi các viên chức địa phương đảm nhiệm việc xét xử, phụ trách hình luật (viên quan công vụ chuyên về pháp luật và tư pháp ở cấp địa phương).
泛称地方掌刑律的属官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪掾
yí
仪
yuàn
掾
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
掾佐
掾史
掾吏
掾属
掾曹
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
