Bản dịch của từ 仪数 trong tiếng Việt

仪数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪数 (Danh từ)

yí shù
01

Cấp bậc, thứ bậc trong lễ nghi; quy định về thứ tự, phẩm trật khi chào hỏi hoặc tế tự (Hán-Việt: nghi số)

礼仪规定的等级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪数

shù

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
数一数二
数不着
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép