Bản dịch của từ 仪方 trong tiếng Việt

仪方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪方 (Danh từ)

yí fāng
01

Chữ (ký hiệu) cổ treo/ dán lên cột nhà vào ngày Tết Đoan Ngọ để trừ rắn, trừ sâu (một dạng phù văn/biểu tượng phong tục)

古时端午节倒贴于柱上以避蛇虫的字样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪方

fāng

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
方丈
方丈室
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép