Bản dịch của từ 仪望 trong tiếng Việt

仪望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪望 (Danh từ)

yí wàng
01

vẻ ngoài; diện mạo, phong thái, cách ăn mặc và trang nhã (Hán‑Việt: nghi vọng ~ nghi = nghi thức, vọng = vẻ)

仪容;外表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪望

wàng

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép