Bản dịch của từ 仪极 trong tiếng Việt
仪极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪极 (Danh từ)
【yí jí】
01
Vũ trụ cùng quy luật tự nhiên; nguyên lý tối cao chi phối sinh thành (theo văn bản cổ '易').
宇宙的极则;自然的规律。语本《易.系辞上》:“是故易有太极,是生两仪。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪极
yí
仪
jí
极
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
