Bản dịch của từ 仪桥 trong tiếng Việt

仪桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪桥 (Danh từ)

yí qiáo
01

Tên cầu (địa danh lịch sử). Cầu xưa, địa điểm cũ ở tỉnh Tứ Xuyên (nay thuộc huyện Tụ Như, 四川遂宁县).

桥名。故址在今四川省遂宁县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪桥

qiáo

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
桥丁
桥代
桥冢
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép