Bản dịch của từ 仪注 trong tiếng Việt

仪注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪注 (Danh từ)

yí zhù
01

Điều lệ, nghi thức; quy chế, phép tắc (những quy định về lễ nghi và thủ tục)

2.制度;仪节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ/ phương pháp đo thiên văn; cách thức tính, quan trắc để đo trắc thiên tượng (thuật ngữ cổ)

1.指测天的法式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪注

zhù

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
注代
注仰
注倚
注傅
注入
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép