Bản dịch của từ 仪盆 trong tiếng Việt

仪盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪盆 (Danh từ)

yí pén
01

Bát/chậu rửa tay (dùng để rửa tay, gọi là 盥盆), thời Hán dùng để đựng khi vua ra ngoài có người bưng theo

盥盆。汉代皇帝出行时,随从捧之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪盆

pén

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép