Bản dịch của từ 仪相 trong tiếng Việt

仪相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪相 (Danh từ)

yí xiāng
01

Dáng vẻ, diện mạo; vóc dáng và nét mặt thể hiện phong thái (Hán-Việt: nghi tướng/ nghi tương liên tưởng tới 'y' = nghi lễ, 'tương' = diện mạo).

仪表容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪相

xiāng

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
相一
相万
相上
相下
相与
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép