Bản dịch của từ 仪禽 trong tiếng Việt

仪禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪禽 (Danh từ)

yí qín
01

Tên khác của phượng hoàng (một loài chim huyền thoại); phượng

凤凰的别称。语本《书.益稷》:“凤凰来仪。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪禽

qín

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép