Bản dịch của từ 仪象 trong tiếng Việt

仪象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪象 (Danh từ)

yí xiàng
01

Mẫu mực, kiểu mẫu; hình thức, biểu tượng của một kiểu (thường chỉ cách thức, tạc tượng hoặc hình ảnh mang tính tượng trưng)

1.以为模式。

Ví dụ
02

Sự quan sát, mô tả hiện tượng thiên văn bằng dụng cụ (quan sát thiên tượng bằng máy móc/thiết bị)

3.以仪器观测天象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hình tượng; vẻ bề ngoài, phong thái (dáng vẻ biểu hiện ra bên ngoài)

2.形象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪象

xiàng

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
象为
象主
象乐
象事
象人
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép