Bản dịch của từ 仪辔 trong tiếng Việt

仪辔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪辔 (Danh từ)

yí pèi
01

Dây cương, dây điều khiển xe ngựa; pháp chế điều khiển (hình ảnh: kìm giữ, điều khiển phương tiện)

犹言法驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪辔

pèi

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép