Bản dịch của từ 仪迓 trong tiếng Việt
仪迓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪迓 (Động từ)
【yí yà】
01
Bày nghi lễ, xếp hàng đội hình để đón khách (thường là nghi thức trang trọng, có đội hình lễ nghi)
谓排列仪仗以迎客。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪迓
yí
仪
yà
迓
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
迓人
迓劳
迓卒
迓承
迓衡
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
