Bản dịch của từ 仪钟 trong tiếng Việt

仪钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪钟 (Danh từ)

yí zhōng
01

Chiếc chuông tiêu chuẩn để làm nhịp âm (nhạc cụ đo âm chuẩn)

指音制标准的乐钟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪钟

zhōng

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép