Bản dịch của từ 仪鸾殿 trong tiếng Việt
仪鸾殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪鸾殿 (Danh từ)
【yí luán diàn】
01
Tên điện cung đình (đặt ở trước triều đường) — điện có tên là 仪鸾殿, xuất hiện trong lịch sử Tùy (giai đoạn Dại Nghiệp); gợi nhớ: '仪' tượng trưng lễ nghi, '鸾' là chim huyền thoại như phượng.
宫殿名。隋大业间有野雀飞集宝城朝堂前,有人为奉承皇帝,诈称鸾凤来临,因于其地建仪鸾殿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪鸾殿
yí
仪
luán
鸾
diàn
殿
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
