Bản dịch của từ 仭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

rèn
01

Đơn vị đo chiều dài cổ đại, tương đương khoảng 8 thước (giúp nhớ như 'nhậm' đo dài như 'rèn' dao bén).

同“刃”。

Ví dụ
仭
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬM】
Hình thái radical:
⿰,亻,刄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép