Bản dịch của từ 仮 trong tiếng Việt
仮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
仮 (Tính từ)
【fǎn】
01
Giống chữ “反” (phản), nghĩa là trái ngược, đảo ngược (như trong câu “phản bội” – phản nghĩa là quay lại, trái lại)
同“反”。《集韻•阮韻》:“反,或作仮。”《類篇•人部》:“仮,反覆也。”《墨子•經下》:“買無貴,説在仮其賈(價)。”畢沅校注:“仮,反字異文。”《太玄•瞢》:“次五,倍(背)明仮光,觸蒙昏,測曰:倍明仮光人所叛也。”司馬光集注引王涯云:“仮,古反字。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
