Bản dịch của từ 仯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chào

ㄔㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chào
01

Đứa trẻ con, bé nhỏ như con nít chơi đùa trong sân (nhớ chữ này để hình dung hình ảnh trẻ con tinh nghịch).

小孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

仯
Bính âm:
【chào】【ㄔㄠˋ】【XẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép