Bản dịch của từ 仰不剌叉 trong tiếng Việt

仰不剌叉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰不剌叉 (Danh từ)

yǎng bú là chā
01

Xem “仰剌叉” — một từ cổ/方言, chỉ một loại vũ khí xiên/cái chĩa (theo ghi chú chú dẫn); dùng để tra cứu mục gốc

见“仰剌叉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰不剌叉

yǎng

chā

Các từ liên quan

仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
仰事俯畜
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép