Bản dịch của từ 仰事俛畜 trong tiếng Việt

仰事俛畜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰事俛畜 (Động từ)

yǎng shì fǔ chù
01

Duy trì gia đình, kiếm sống từ việc gì đó (thường đề cập đến việc duy trì cuộc sống của gia đình)

泛指维持一家生活。同“仰事俯畜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰事俛畜

yǎng

shì

chù

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俯畜
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép