Bản dịch của từ 仰仰 trong tiếng Việt

仰仰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰仰 (Danh từ)

yáng yǎng
01

书面形容神情气势高昂昂首或精神振奋近于昂昂”。可联想汉越词(ngưỡng)”的抬头意象

1.同“昂昂”。

Ví dụ
02

thần thái oai phong, dáng vẻ khí khái, vẻ mặt tự tin, ngẩng cao đầu (Hán Việt: 'ngựng ngựng' ~ 仰仰 表示 气概轩昂)

2.气概轩昂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰仰

yǎng

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
仰事俯畜
仰事俯育
仰人眉睫
仰人鼻息
仰仗
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép