Bản dịch của từ 仰企 trong tiếng Việt

仰企

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰企 (Động từ)

yáng qǐ
01

Ngẩng lên ngưỡng mộ, khát khao; kính phục và mong muốn đạt được (Hán Việt: = ngưỡng, = mong, chờ đợi)

仰慕企望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰企

yǎng

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép