Bản dịch của từ 仰借 trong tiếng Việt

仰借

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰借 (Động từ)

yǎng jiè
01

Dựa vào, nhờ cậy; vay mượn (dùng sức mạnh hoặc phương tiện của cái khác để làm việc gì)

依靠,借助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰借

yǎng

jiè

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
借一
借一步
借与
借东风
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép