Bản dịch của từ 仰八叉 trong tiếng Việt

仰八叉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰八叉 (Động từ)

yǎng bā chā
01

Ngã chỏng vó; ngã chỏng gọng

身体向后跌倒的姿势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bổ chửng; ngửa mặt lên trời; ngẩng đầu lên

仰八叉是一个形容词,通常用来形容人抬头或仰望的姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰八叉

yǎng

chā

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép