Bản dịch của từ 仰八脚儿 trong tiếng Việt

仰八脚儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰八脚儿 (Cụm từ)

yǎng bā jiǎo ér
01

Ngã sấp xuống, nằm ngửa bệt ra đất (chân dựng lên trời, bốn chân chổng lên) — hình ảnh sống động: “bật ngửa, té toác”

四脚朝天的仰倒在地上。。如:「他一不小心,摔了一个仰八脚儿。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰八脚儿

yǎng

jiǎo

ér

仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép