Bản dịch của từ 仰剌叉 trong tiếng Việt

仰剌叉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰剌叉 (Động từ)

yǎng là chā
01

Cách viết cổ hoặc biến thể của thành ngữ/tục ngữ; ghi chú là cũng viết thành “仰剌擦仰不剌叉”,多為方言或古語用法非现代常用词

1.亦作“仰剌擦”。亦作“仰不剌叉”。

Ví dụ
02

Ngã ngửa, ngã ngửa mặt lên trời (té ngửa trên lưng/ngửa mặt xuống trời)

2.谓仰面跌倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰剌叉

yǎng

chā

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép