Bản dịch của từ 仰剌擦 trong tiếng Việt

仰剌擦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰剌擦 (Danh từ)

yǎng là cā
01

Xem 仰剌叉 (một từ cổ/方言; có thể chỉ một dụng cụ nhỏ, cái nạy hoặc nhánh que dùng để gạt/cạy)

见“仰剌叉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰剌擦

yǎng

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
擦亮
擦亮眼睛
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép