Bản dịch của từ 仰尘 trong tiếng Việt

仰尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰尘 (Danh từ)

yǎng chén
01

Màn/đệm che bụi treo trên chỗ ngồi (xưa); về sau chỉ trần nhà

即承尘。旧时张设在座位上方承接尘土的小帐。后以指天花板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰尘

yǎng

chén

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép