Bản dịch của từ 仰屋浩叹 trong tiếng Việt
仰屋浩叹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
仰屋浩叹 (Thành ngữ)
【yǎng wū hào tàn】
01
Ngẩng nhìn mái nhà rồi thở dài; hình ảnh miêu tả rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bất lực, chỉ biết than thở vô vọng.
仰望屋顶,深深叹息。形容处于困境,无可奈何。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰屋浩叹
yǎng
仰
wū
屋
hào
浩
tàn
叹
Các từ liên quan
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
- Các biến thể:
- 佒, 卬, 𠇆, 𠇩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卬
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフフ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慃
攁
礢
养
氧
岟
瀁
䒋
紻
坱
炴
䇦
昂
㭿
䭹
昻
䒢
䀚
岇
䭺
卬
䩕
㒥
㒠
𠏪
𠌸
㒦
傟
㒔
𠏑
佺
偣
𠎥
𠆾
㢨
全
𠆼
壮
伅
忔
𠂢
伔
𠚄
𠀝
圳
圹
信仰
仰望
仰慕
久仰
瞻仰
敬仰
仰韶
仰卧
仰视
仰仗
