Bản dịch của từ 仰屋著书 trong tiếng Việt

仰屋著书

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰屋著书 (Thành ngữ)

yǎng wū zhù shū
01

Viết sách trong khi ngước nhìn lên mái nhà (viết lách)

随便写书,形容写作不严谨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰屋著书

yǎng

zhù

shū

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép