Bản dịch của từ 仰思 trong tiếng Việt
仰思
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
仰思 (Động từ)
【yǎng sī】
01
Hồi tưởng, nhớ tới người xưa hoặc sự việc trước đó một cách kính trọng (như 'ngẩng lên nhớ'; Hán-Việt: 仰 = ngẩng, 思 = tưởng)
追思。语本《孟子.离娄下》:“周公思兼三王,以施四事,其有不合者,仰而思之,夜以继日。”焦循正义:“自后观前亦为仰,此仰思,盖即谓仰举三王之事而思其合。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰思
yǎng
仰
sī
思
Các từ liên quan
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
- Các biến thể:
- 佒, 卬, 𠇆, 𠇩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卬
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフフ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慃
攁
礢
养
氧
岟
瀁
䒋
紻
坱
炴
䇦
昂
㭿
䭹
昻
䒢
䀚
岇
䭺
卬
䩕
㒥
㒠
𠏪
𠌸
㒦
傟
㒔
𠏑
佺
偣
𠎥
𠆾
㢨
全
𠆼
壮
伅
忔
𠂢
伔
𠚄
𠀝
圳
圹
信仰
仰望
仰慕
久仰
瞻仰
敬仰
仰韶
仰卧
仰视
仰仗
