Bản dịch của từ 仰止 trong tiếng Việt

仰止

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰止 (Thành ngữ)

yáng zhǐ
01

Thể hiện sự kính phục, ngưỡng mộ sâu sắc (ví dụ: 高山仰止 — ngẩng nhìn núi cao, lòng ngưỡng mộ vô cùng)

仰:仰望。止:助词,无义。表示对人敬慕:高山仰止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰止

yǎng

zhǐ

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
止于至善
止付
止军
止动
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép