Bản dịch của từ 仰答 trong tiếng Việt

仰答

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰答 (Động từ)

yǎng dá
01

Cúi đầu đáp đền; xưa dùng để nói việc trả ơn hoặc đáp lễ với sự tôn kính (tỏ lòng biết ơn, báo đáp bậc trưởng thượng)

旧谓报答尊者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰答

yǎng

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
答允
答剌
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép