Bản dịch của từ 仰脸 trong tiếng Việt

仰脸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰脸 (Động từ)

yáng liǎn
01

Ngẩng mặt lên, ngẩng đầu (khuôn mặt hướng lên phía trên)

1.抬头,脸向上方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.方言。指斜挂在门楣上的大镜子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰脸

yǎng

liǎn

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép